TyGia

Description

Lấy tỷ giá hối đoái ngoại tệ và vnđ theo niêm yết tại portal.vietcombank.com.vn

Parameters
Name Type Description
currency string

Mã ngoại tệ, v d: AUD, CAD, CHF, CNY, DKK, EUR, GBP, HKD, INR, JPY, KRW, KWD, MYR, NOK, RUB, SAR, SEK, SGD, THB, USD

type string

Loại tỷ giá, vd: "Mua", "Buy", "Bán", "Sell", "Chuyển khoản", "Transfer".

date number

Ngày lấy tỷ giá, để trống = hôm nay. Ví dụ "20/11/2012", "Apr 10, 1981"

invocation CustomFunctions.StreamingInvocation.<string>

Invocation for updating cell's value, as a return

Examples
=TyGia("usd","buy","24/04/2021")=22,945.00