BangChu

Description

Viết số thành chữ

Parameters
Name Type Attributes Description
Mount number

Chữ số. Ví dụ 123456

Unit string <optional>

Đơn vị. Mặc định trống. Ví dụ 'đồng'

Returns

Viết bằng chữ

Examples
=BangChu(123456)=một trăm hai mươi ba nghìn bốn trăm năm mươi sáu